Tip
Thắng
8.
Rakasandy Nz (-)
3.
Cool And Classy (-)
9.
Fernco Nel Nz (-)
10.
Always B Cool Nz (-)
Vị trí
1. Reds Ablaze (-)
D
A. Sanderson F
151731 T
G. Dixon
2. Ruby Rules (-)
D
J. Chapple F
X31252 T
G. Dixon
3. Cool And Classy (-)
D
T. Dixon F
X11891 T
G. Dixon
4. French Fries (-)
D
T. Dawson F
X31219 T
T. Dawson
5. Path To Greatness (-)
D
R. Morris F
111537 T
G. Dixon
6. Greased Lightnin Nz (-)
D
N. Dawson F
12 T
D. Graham
7. Tyson Nz (-)
D
G. Dixon F
331152 T
G. Dixon
8. Rakasandy Nz (-)
D
T. Callaghan F
21X171 T
C. Turpin
9. Fernco Nel Nz (-)
D
P. Mcmullen F
491110 T
C. Turpin
10. Always B Cool Nz (-)
D
S. Graham F
2111 T
S. Graham
11. Magic Miki (-)
D
M. Neilson F
1X2213 T
G. Dixon
12. Xpress Party (-)
D
L. Mccarthy F
630321 T
M. Brennan
13. Always Dancing (-)
D
S. F
166331 T
A. Finnis Cào
07:00 26 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
